Dự báo Thời tiết An Sơn - Thuận An
mây cụm
- Độ ẩm 44%
- Gió 8.43 m/s
- Điểm ngưng 20°
- UV 0.53
Dự báo thời tiết An Sơn - Thuận An 48 giờ tới
34.2° / 36.2°

43 %
mây cụm
34.5° / 35.6°

43 %
mây cụm
33.2° / 35.7°

45 %
mây cụm
32.8° / 34.8°

49 %
mây cụm
31.3° / 33.5°

52 %
mây cụm
30.4° / 31.4°

57 %
mây cụm
28.6° / 30.5°

61 %
mây rải rác
28.1° / 30.3°

62 %
mây rải rác
27.4° / 29.3°

64 %
mây rải rác
27.5° / 29.4°

65 %
mây rải rác
27.3° / 29°

65 %
mây đen u ám
28.2° / 29.2°

65 %
mây đen u ám
27.2° / 30°

65 %
mây đen u ám
27° / 29.3°

65 %
mây đen u ám
27.3° / 29.2°

66 %
mây đen u ám
28.5° / 29.3°

62 %
mây cụm
29.9° / 30.9°

57 %
mây rải rác
30.6° / 32.7°

53 %
mây rải rác
32.2° / 34.7°

47 %
mây thưa
34° / 37°

41 %
mây thưa
35.3° / 37.4°

37 %
mây rải rác
37.2° / 38.1°

34 %
mây rải rác
38.4° / 39°

30 %
mây thưa
38.8° / 39.5°

28 %
mây rải rác
37.8° / 39°

30 %
mây rải rác
35.5° / 37°

37 %
mây rải rác
31.9° / 32.6°

50 %
mây cụm
30.6° / 32°

52 %
mây cụm
30° / 30.7°

52 %
mây đen u ám
29.7° / 29.6°

53 %
mây đen u ám
28.3° / 29.2°

54 %
mây đen u ám
28.3° / 29.4°

56 %
mây đen u ám
27.8° / 28.6°

58 %
mây đen u ám
27.7° / 28.5°

59 %
mây đen u ám
27.2° / 28.4°

60 %
mây đen u ám
27.7° / 28.1°

60 %
mây đen u ám
28° / 28.2°

59 %
mây đen u ám
27.2° / 28.1°

60 %
mây đen u ám
27.9° / 27°

63 %
mây đen u ám
27° / 29.7°

60 %
mây đen u ám
29.5° / 30.3°

55 %
mây rải rác
31.3° / 32.1°

48 %
mây rải rác
32.1° / 33.5°

42 %
mây rải rác
34.9° / 35.3°

38 %
mây cụm
35.8° / 37.4°

36 %
mây cụm
37.7° / 38.1°

33 %
mây cụm
37.8° / 38.8°

30 %
mây cụm
36.3° / 37.9°

30 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết An Sơn - Thuận An những ngày tới








Nhiệt độ và lượng mưa An Sơn - Thuận An những ngày tới
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại An Sơn - Thuận An
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
381.12
3.29
1.04
4.76
51.58
3.55
5.32
2.29