Dự báo Thời tiết Tân Hưng Tây - Phú Tân
mây cụm
- Độ ẩm 34.8%
- Gió 7.49 m/s
- Điểm ngưng 17.6°
- UV 12.64
Dự báo thời tiết Tân Hưng Tây - Phú Tân 48 giờ tới
35.3° / 36.9°

33 %
mây cụm
35.3° / 36.5°

34 %
mây cụm
35.4° / 36.2°

34 %
mây cụm
35.4° / 36.4°

35 %
mây cụm
34° / 35.1°

39 %
mây cụm
32.1° / 34°

46 %
mây cụm
29.1° / 32°

61 %
mây rải rác
27.9° / 29.7°

73 %
mây rải rác
26.2° / 26.2°

78 %
mây cụm
26.9° / 26.1°

79 %
mây cụm
26.2° / 26.5°

79 %
mây cụm
26° / 26.7°

79 %
mây cụm
26.3° / 26.9°

80 %
mây cụm
27° / 27.4°

81 %
mây cụm
26.4° / 26.9°

82 %
mây đen u ám
26.6° / 28°

81 %
mây đen u ám
26.4° / 27.7°

80 %
mây đen u ám
26.1° / 27°

78 %
mây đen u ám
26.1° / 26.4°

77 %
mây đen u ám
27.7° / 31°

71 %
mây đen u ám
29.9° / 32.3°

60 %
mây rải rác
31.1° / 33°

50 %
mây cụm
33.8° / 34.7°

44 %
mây cụm
34.3° / 35.8°

40 %
mây cụm
35.4° / 36°

37 %
mây cụm
35.1° / 36.4°

35 %
mây cụm
35.7° / 36°

33 %
mây cụm
34.3° / 35.3°

34 %
mây cụm
33.6° / 33.4°

37 %
mây đen u ám
31.8° / 33°

44 %
mây đen u ám
29° / 30.1°

59 %
mây đen u ám
27.1° / 29.9°

68 %
mây đen u ám
27.7° / 29.9°

70 %
mây đen u ám
27.5° / 29.3°

71 %
mây đen u ám
28° / 28.2°

72 %
mây đen u ám
27.9° / 27.7°

74 %
mây đen u ám
26.1° / 26.5°

75 %
mây đen u ám
26.9° / 26.3°

77 %
mây đen u ám
26.9° / 26.9°

79 %
mây đen u ám
26.5° / 26.6°

79 %
mây cụm
26.1° / 28°

80 %
mây cụm
26.9° / 27.3°

80 %
mây cụm
26.2° / 27°

80 %
mây cụm
28° / 30.8°

75 %
mây cụm
29.4° / 32.8°

65 %
mây đen u ám
31° / 33.2°

58 %
mây đen u ám
32.2° / 35.2°

49 %
mây đen u ám
34.4° / 36.4°

43 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Tân Hưng Tây - Phú Tân những ngày tới








Nhiệt độ và lượng mưa Tân Hưng Tây - Phú Tân những ngày tới
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Tân Hưng Tây - Phú Tân
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
343.8
2.41
0.63
3.11
51.5
4.54
5.18
0.89