Dự báo Thời tiết Tân Hiệp - Long Thành
mây cụm
- Độ ẩm 72.5%
- Gió 3.96 m/s
- Điểm ngưng 21.8°
- UV 0
Dự báo thời tiết Tân Hiệp - Long Thành 48 giờ tới
27.7° / 29.4°

73 %
mây cụm
27° / 28.3°

72 %
mây cụm
27.2° / 27.4°

73 %
mây cụm
26.9° / 26.4°

73 %
mây đen u ám
26.1° / 26°

74 %
mây đen u ám
26.3° / 26.6°

76 %
mây đen u ám
25.7° / 26.3°

77 %
mây cụm
25.3° / 26.4°

78 %
mây cụm
27.8° / 27.2°

70 %
mây cụm
29.8° / 30.3°

60 %
mây cụm
31.5° / 32.9°

51 %
mây cụm
33.4° / 35°

44 %
mây cụm
35.5° / 37.7°

39 %
mây cụm
37.6° / 39.9°

35 %
mây rải rác
38.6° / 40.4°

31 %
mây rải rác
38.7° / 39.5°

31 %
mây đen u ám
37° / 39.3°

34 %
mây cụm
34.7° / 36.7°

43 %
mây cụm
33.1° / 36°

45 %
mây cụm
32° / 34°

50 %
mây cụm
29.2° / 31.2°

56 %
mây cụm
28.6° / 30°

59 %
mây cụm
28.9° / 29.4°

63 %
mây cụm
27.9° / 29.5°

67 %
mây rải rác
28° / 29.7°

68 %
mây rải rác
27.7° / 29°

70 %
mây rải rác
26.3° / 26.4°

73 %
mây rải rác
26.1° / 27.7°

76 %
mây đen u ám
26.2° / 26.3°

78 %
mây cụm
26° / 26.6°

79 %
mây rải rác
25.5° / 26.6°

81 %
mây rải rác
25.5° / 26.9°

82 %
mây cụm
26.4° / 26.6°

76 %
mây cụm
29.3° / 31.5°

64 %
mây đen u ám
31.8° / 33.9°

51 %
mây đen u ám
33.4° / 34.9°

42 %
mây đen u ám
35.1° / 36.9°

37 %
mây đen u ám
37.3° / 38.2°

32 %
mây đen u ám
38.5° / 39.4°

29 %
mây đen u ám
39.4° / 40°

27 %
mây đen u ám
38.4° / 39°

30 %
mây đen u ám
35.2° / 36°

39 %
mây đen u ám
32.8° / 34°

45 %
mây đen u ám
30.2° / 32.4°

54 %
mây cụm
29.9° / 31°

60 %
mây cụm
28° / 30.5°

64 %
bầu trời quang đãng
28.1° / 30.7°

65 %
mây rải rác
28.7° / 30.9°

66 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Tân Hiệp - Long Thành những ngày tới








Nhiệt độ và lượng mưa Tân Hiệp - Long Thành những ngày tới
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Tân Hiệp - Long Thành
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
354.21
2.63
0
7.8
42.34
10.49
15.85
6.06