Dự báo Thời tiết Glar - Đăk Đoa
mây thưa
- Độ ẩm 94.8%
- Gió 1.31 m/s
- Điểm ngưng 19°
- UV 0
Dự báo thời tiết Glar - Đăk Đoa 48 giờ tới
19.9° / 19.1°

93 %
mây thưa
19.2° / 19°

94 %
mây thưa
19.8° / 19.5°

95 %
mây thưa
19.5° / 19.2°

95 %
mây thưa
18.3° / 19.1°

96 %
mây thưa
18.6° / 19°

96 %
mây rải rác
18.3° / 18°

96 %
mây cụm
19° / 18.4°

94 %
mây cụm
21.5° / 22.9°

76 %
mây cụm
26.3° / 26.6°

59 %
mây đen u ám
29.1° / 29°

46 %
mây đen u ám
32.7° / 31.9°

38 %
mây đen u ám
33° / 33.8°

34 %
mây đen u ám
34° / 34.7°

31 %
mây đen u ám
35° / 35.7°

29 %
mây đen u ám
35.9° / 35.8°

28 %
mây đen u ám
35.9° / 35.5°

28 %
mây đen u ám
35.3° / 34.9°

28 %
mây đen u ám
33.1° / 33.5°

32 %
mây đen u ám
29.4° / 30.7°

49 %
mây đen u ám
25.7° / 26.4°

66 %
mây đen u ám
24.4° / 24.3°

74 %
mây đen u ám
23.3° / 23.9°

78 %
mây đen u ám
22° / 23°

81 %
mây đen u ám
21.6° / 22°

83 %
mây đen u ám
21.6° / 22.6°

83 %
mây đen u ám
21.3° / 21.9°

85 %
mây đen u ám
20.8° / 21.1°

87 %
mây đen u ám
20.9° / 20.2°

88 %
mây đen u ám
21° / 20.1°

89 %
mây đen u ám
20.7° / 20.2°

90 %
mây đen u ám
20.1° / 21.5°

88 %
mây đen u ám
21.7° / 22.4°

83 %
mây đen u ám
23.7° / 24.4°

75 %
mây đen u ám
26.5° / 26.8°

63 %
mây đen u ám
27° / 28.7°

56 %
mây đen u ám
28.8° / 29°

54 %
mây đen u ám
27° / 28.3°

53 %
mây đen u ám
32.8° / 32.3°

38 %
mây đen u ám
34.9° / 34.2°

34 %
mây cụm
34.7° / 34.2°

33 %
mây rải rác
32.5° / 32.6°

39 %
mây cụm
31° / 30.1°

48 %
mây cụm
27.5° / 28.4°

58 %
mây cụm
25.8° / 25°

68 %
mây cụm
24° / 24.2°

75 %
mây đen u ám
22.3° / 22.2°

80 %
mây đen u ám
21.6° / 22.1°

83 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Glar - Đăk Đoa những ngày tới








Nhiệt độ và lượng mưa Glar - Đăk Đoa những ngày tới
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Glar - Đăk Đoa
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
250.44
0.38
0
1.96
37.34
4.64
4.82
0.34