Dự báo Thời tiết Mỹ Sơn - Ninh Sơn
mây đen u ám
- Độ ẩm 86%
- Gió 1.95 m/s
- Điểm ngưng 21.9°
- UV 0
Dự báo thời tiết Mỹ Sơn - Ninh Sơn 48 giờ tới
23.6° / 24°

86 %
mây đen u ám
23.3° / 24.2°

86 %
mây đen u ám
23.1° / 24.4°

87 %
mây đen u ám
24° / 24.9°

85 %
mây đen u ám
25.7° / 25.2°

77 %
mây đen u ám
27.1° / 28°

67 %
mây đen u ám
29° / 30.2°

59 %
mây cụm
29.3° / 30°

54 %
mây cụm
30.8° / 31.7°

52 %
mây cụm
30.1° / 32.3°

52 %
mây cụm
30.3° / 31.8°

53 %
mây cụm
30.4° / 31.6°

53 %
bầu trời quang đãng
29.2° / 31.1°

55 %
mây thưa
28.9° / 30.6°

60 %
mây rải rác
27.8° / 28°

67 %
mây cụm
25° / 26.4°

79 %
mây cụm
26° / 26.1°

86 %
mây cụm
24.3° / 24°

88 %
mây đen u ám
23.1° / 24.6°

88 %
mây đen u ám
23.4° / 24.9°

88 %
mây đen u ám
23.7° / 24°

87 %
mây đen u ám
23.7° / 24°

87 %
mây đen u ám
23.4° / 24.7°

87 %
mây đen u ám
23.5° / 23.8°

87 %
mây đen u ám
23.5° / 23.9°

87 %
mây đen u ám
23° / 23.7°

88 %
mây đen u ám
22.8° / 24°

89 %
mây đen u ám
23.2° / 23.6°

87 %
mây đen u ám
25.9° / 26°

75 %
mây đen u ám
28.9° / 30.4°

65 %
mây đen u ám
30.7° / 32.2°

55 %
mây đen u ám
32.1° / 34.5°

48 %
mây đen u ám
33.9° / 34.3°

43 %
mây đen u ám
33.9° / 34.1°

42 %
mây đen u ám
33.3° / 34.2°

43 %
mây đen u ám
32.2° / 34.4°

47 %
mây cụm
31.7° / 33°

51 %
mây cụm
30.4° / 32.5°

55 %
mây cụm
29.2° / 30.5°

59 %
mây rải rác
27.9° / 28.1°

67 %
mây rải rác
25.8° / 26.7°

75 %
mây rải rác
26° / 25°

78 %
mây rải rác
24.6° / 25.5°

79 %
mây cụm
24.8° / 26°

80 %
mây cụm
25° / 24.6°

81 %
mây cụm
24.7° / 24.6°

82 %
mây cụm
23.8° / 24.2°

82 %
mây cụm
23.2° / 25°

83 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Mỹ Sơn - Ninh Sơn những ngày tới








Nhiệt độ và lượng mưa Mỹ Sơn - Ninh Sơn những ngày tới
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Mỹ Sơn - Ninh Sơn
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
400.94
9.59
0.91
6.91
18.94
8.55
10.88
1.77