Dự báo Thời tiết Phường Hải Thành - Đồng Hới
mây thưa
- Độ ẩm 96.1%
- Gió 2.44 m/s
- Điểm ngưng 20.5°
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Hải Thành - Đồng Hới 48 giờ tới
21.8° / 22.4°

96 %
mây thưa
21.8° / 22.6°

96 %
mây thưa
21.2° / 22.3°

96 %
mây cụm
21.4° / 21.2°

96 %
mây cụm
21.7° / 22.2°

96 %
mây cụm
21.7° / 22°

95 %
mây đen u ám
22° / 22.9°

95 %
mây đen u ám
22.7° / 23.5°

94 %
mây đen u ám
23.2° / 23.6°

93 %
mây đen u ám
23° / 24.8°

91 %
mây đen u ám
24.1° / 25°

89 %
mây đen u ám
24.6° / 25.3°

87 %
mây đen u ám
24.3° / 25°

86 %
mây đen u ám
25.2° / 26.7°

81 %
mây đen u ám
25.2° / 25.8°

83 %
mây cụm
25° / 25.2°

83 %
mây đen u ám
24.2° / 25°

84 %
mây đen u ám
24.7° / 25.1°

87 %
mây đen u ám
23.4° / 24.4°

90 %
mây đen u ám
23.2° / 24.1°

92 %
mưa nhẹ
23° / 24.2°

92 %
mây đen u ám
23.9° / 24.3°

92 %
mưa nhẹ
23.3° / 24.3°

93 %
mây đen u ám
23.4° / 24°

93 %
mây đen u ám
23.2° / 24.9°

93 %
mưa nhẹ
23.7° / 24°

95 %
mưa nhẹ
22.7° / 23.1°

96 %
mưa nhẹ
22.6° / 23.2°

97 %
mưa nhẹ
22.9° / 23.2°

98 %
mưa nhẹ
23° / 24°

98 %
mưa nhẹ
22.2° / 23.8°

98 %
mưa nhẹ
22.8° / 23.2°

98 %
mưa nhẹ
24° / 24.8°

95 %
mưa nhẹ
23° / 24.4°

92 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.6°

90 %
mưa nhẹ
24.3° / 24°

92 %
mưa nhẹ
24° / 26°

90 %
mưa nhẹ
25° / 25.1°

90 %
mưa nhẹ
24.7° / 25.7°

89 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.5°

85 %
mưa nhẹ
24.2° / 24.5°

92 %
mưa vừa
24.6° / 24°

92 %
mưa nhẹ
23.7° / 24.7°

94 %
mưa nhẹ
23.3° / 25°

95 %
mây đen u ám
23.4° / 24°

94 %
mây đen u ám
23.6° / 24.8°

94 %
mây đen u ám
23.7° / 24.4°

94 %
mây đen u ám
23.1° / 24.8°

94 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phường Hải Thành - Đồng Hới những ngày tới








Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hải Thành - Đồng Hới những ngày tới
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Phường Hải Thành - Đồng Hới
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
374.24
0.71
0
4.3
54.54
10.62
12.95
1.13