Dự báo Thời tiết Hoa Thủy - Lệ Thủy
mây rải rác
- Độ ẩm 96%
- Gió 0.25 m/s
- Điểm ngưng 20.5°
- UV 0
Dự báo thời tiết Hoa Thủy - Lệ Thủy 48 giờ tới
21.2° / 21.5°

96 %
mây rải rác
21.6° / 21.4°

96 %
mây rải rác
21° / 21.1°

96 %
mây rải rác
21.1° / 22.1°

94 %
mây cụm
22.8° / 23.8°

92 %
mây đen u ám
24.4° / 24°

88 %
mây đen u ám
24.9° / 25.6°

87 %
mây đen u ám
25° / 24.6°

89 %
mây đen u ám
24.2° / 24.2°

88 %
mây đen u ám
25° / 25.4°

86 %
mây đen u ám
24.5° / 25.2°

85 %
mây đen u ám
24° / 25.9°

85 %
mây đen u ám
25° / 26°

84 %
mây đen u ám
25° / 24.2°

86 %
mây đen u ám
23.8° / 24.9°

91 %
mây đen u ám
23.4° / 24.3°

92 %
mưa nhẹ
24° / 25°

93 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.5°

93 %
mưa nhẹ
23.2° / 23.9°

94 %
mưa nhẹ
23.7° / 23.5°

94 %
mây đen u ám
22.6° / 23.9°

95 %
mây đen u ám
22.7° / 23.6°

95 %
mây đen u ám
22° / 23.5°

96 %
mưa nhẹ
22.4° / 23.5°

97 %
mưa nhẹ
22° / 23.9°

97 %
mưa nhẹ
22.4° / 23°

97 %
mây đen u ám
22.9° / 24°

97 %
mây đen u ám
22° / 23.6°

97 %
mưa nhẹ
22.2° / 23.3°

96 %
mây đen u ám
23.5° / 23.8°

94 %
mây đen u ám
23.1° / 24.5°

93 %
mây đen u ám
23.7° / 24.9°

92 %
mây đen u ám
23.5° / 25°

90 %
mây đen u ám
24.1° / 25.8°

87 %
mây đen u ám
24.4° / 25.4°

85 %
mây đen u ám
23.8° / 25°

91 %
mưa nhẹ
23.1° / 25°

92 %
mây đen u ám
23.7° / 24.1°

91 %
mây đen u ám
23.7° / 24.3°

93 %
mây đen u ám
23.4° / 23.9°

94 %
mưa nhẹ
23.5° / 24°

94 %
mưa nhẹ
23.4° / 23.4°

94 %
mưa nhẹ
22.4° / 23.8°

94 %
mưa nhẹ
23° / 23.6°

94 %
mây đen u ám
23° / 23.1°

94 %
mây đen u ám
23.3° / 23.6°

94 %
mưa nhẹ
23.3° / 23.9°

94 %
mưa nhẹ
23.5° / 23.7°

94 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Hoa Thủy - Lệ Thủy những ngày tới








Nhiệt độ và lượng mưa Hoa Thủy - Lệ Thủy những ngày tới
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Hoa Thủy - Lệ Thủy
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
384.05
0.69
0
3.6
48.21
9.43
11.8
1.18