Dự báo Thời tiết Chiềng Nơi - Mai Sơn
mây đen u ám
- Độ ẩm 93.2%
- Gió 1.92 m/s
- Điểm ngưng 16.2°
- UV 0
Dự báo thời tiết Chiềng Nơi - Mai Sơn 48 giờ tới
17.5° / 17°

93 %
mây đen u ám
17.4° / 17.7°

94 %
mây đen u ám
17.3° / 17°

95 %
mây đen u ám
18.9° / 18°

89 %
mây đen u ám
21.4° / 21.2°

74 %
mây đen u ám
25.9° / 25.9°

57 %
mây đen u ám
28.9° / 28.6°

46 %
mây đen u ám
31.5° / 30.8°

38 %
mây đen u ám
33° / 33°

33 %
mây đen u ám
33.3° / 32.5°

34 %
mây đen u ám
32.1° / 31.5°

36 %
mây đen u ám
31° / 29.5°

41 %
mây đen u ám
30.2° / 30.9°

40 %
mây đen u ám
25.1° / 25.4°

61 %
mưa nhẹ
23.8° / 23.9°

71 %
mưa nhẹ
22° / 21.8°

79 %
mây đen u ám
20.8° / 20.7°

83 %
mưa nhẹ
19.6° / 20°

87 %
mây đen u ám
18.5° / 19.7°

91 %
mây đen u ám
18.1° / 18.9°

94 %
mưa nhẹ
18.8° / 18.9°

94 %
mưa nhẹ
18° / 18.9°

94 %
mưa nhẹ
18.4° / 18.6°

93 %
mây đen u ám
18.2° / 19.2°

91 %
mây đen u ám
18.4° / 18.4°

92 %
mây đen u ám
18.8° / 18.7°

92 %
mây đen u ám
18.2° / 18.4°

92 %
mây đen u ám
20° / 19.5°

88 %
mây đen u ám
20.9° / 20.7°

82 %
mây đen u ám
21.4° / 21.2°

76 %
mưa nhẹ
23.3° / 23.7°

69 %
mưa nhẹ
24° / 24.6°

61 %
mưa nhẹ
27° / 26.2°

53 %
mây đen u ám
27.3° / 28.9°

51 %
mây đen u ám
28.7° / 29°

49 %
mây cụm
28.9° / 28.3°

47 %
mây cụm
27.9° / 27.4°

50 %
mây cụm
24° / 24.8°

66 %
mưa nhẹ
22° / 22.7°

73 %
mưa nhẹ
21.7° / 21.3°

74 %
mây đen u ám
21° / 21.9°

76 %
mưa nhẹ
19.2° / 19.8°

85 %
mây rải rác
18° / 19.2°

88 %
mây rải rác
18° / 19°

91 %
mây cụm
17.5° / 18.6°

94 %
mưa nhẹ
18.4° / 18.8°

95 %
mưa nhẹ
18.7° / 18°

96 %
mưa nhẹ
18.5° / 18.7°

95 %
mưa nhẹ
Dự báo thời tiết Chiềng Nơi - Mai Sơn những ngày tới








Nhiệt độ và lượng mưa Chiềng Nơi - Mai Sơn những ngày tới
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Chiềng Nơi - Mai Sơn
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
367.87
1.59
0
2.97
55.99
5.48
6.67
1.22