Dự báo Thời tiết Hiếu Nhơn - Vũng Liêm
mây cụm
- Độ ẩm 85.2%
- Gió 3.8 m/s
- Điểm ngưng 23.3°
- UV 0
Dự báo thời tiết Hiếu Nhơn - Vũng Liêm 48 giờ tới
26.7° / 27°

86 %
mây cụm
26.6° / 26.4°

85 %
mây cụm
25.1° / 26.8°

86 %
mây cụm
25.6° / 26.8°

86 %
mây cụm
25.2° / 26.7°

87 %
mây cụm
25.9° / 26.9°

89 %
mây cụm
24.5° / 25.2°

91 %
mây cụm
24.3° / 25.9°

92 %
mây cụm
26.4° / 27.2°

82 %
mây cụm
29.7° / 31.3°

68 %
mây cụm
31° / 34.2°

56 %
mây cụm
33.2° / 36.2°

46 %
mây rải rác
35.2° / 37.8°

39 %
mây rải rác
36.3° / 38.9°

36 %
mây rải rác
37.6° / 39.4°

35 %
mây rải rác
37.6° / 39°

34 %
mây thưa
36° / 38.2°

34 %
mây thưa
36.3° / 37°

36 %
mây thưa
34.1° / 37°

39 %
mây thưa
32.7° / 33.5°

48 %
mây thưa
30° / 31°

58 %
mây rải rác
28° / 29.1°

68 %
mây cụm
26.6° / 26.3°

74 %
mây rải rác
26.3° / 26.4°

78 %
mây rải rác
26.3° / 26°

80 %
mây rải rác
25.6° / 26.1°

81 %
mây rải rác
25.3° / 26.3°

83 %
mây rải rác
25.1° / 25.9°

85 %
mây rải rác
25.2° / 25.9°

86 %
mây rải rác
24.7° / 25.2°

87 %
mây rải rác
24.5° / 25°

89 %
mây cụm
25° / 25°

91 %
mây cụm
27° / 26.3°

81 %
mây cụm
29.6° / 32°

67 %
mây đen u ám
31.4° / 34.4°

54 %
mây đen u ám
34.4° / 36.5°

44 %
mây đen u ám
36.5° / 37.7°

37 %
mây đen u ám
37.7° / 38.6°

33 %
mây đen u ám
37.9° / 40°

32 %
mây đen u ám
37.8° / 38.6°

31 %
mây đen u ám
37° / 37.9°

32 %
mây đen u ám
35.3° / 36.6°

34 %
mây đen u ám
34.3° / 35.8°

38 %
mây đen u ám
31.7° / 32°

48 %
mây cụm
28.1° / 30.7°

60 %
mây cụm
27.5° / 29.7°

69 %
bầu trời quang đãng
28° / 27°

75 %
bầu trời quang đãng
26.3° / 26.9°

76 %
mây thưa
Dự báo thời tiết Hiếu Nhơn - Vũng Liêm những ngày tới








Nhiệt độ và lượng mưa Hiếu Nhơn - Vũng Liêm những ngày tới
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Hiếu Nhơn - Vũng Liêm
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
394.77
7.11
0
6.48
57.92
10.37
14.92
2.84