Dự báo Thời tiết Xuân Bảo - Cẩm Mỹ
mây đen u ám
- Độ ẩm 78.8%
- Gió 2.47 m/s
- Điểm ngưng 22.2°
- UV 0
Dự báo thời tiết Xuân Bảo - Cẩm Mỹ 48 giờ tới
26.7° / 26.5°

79 %
mây đen u ám
26.6° / 26.4°

78 %
mây đen u ám
26.5° / 27.9°

78 %
mây đen u ám
26.3° / 26.2°

78 %
mây đen u ám
27° / 26°

74 %
mây đen u ám
29° / 30.1°

66 %
mây rải rác
31° / 33.7°

51 %
mây thưa
33.6° / 35.4°

44 %
mây thưa
35.6° / 37°

38 %
mây thưa
37.1° / 39.4°

34 %
mây thưa
38.5° / 40°

30 %
mây thưa
39.6° / 40.7°

28 %
mây đen u ám
38.5° / 40.3°

30 %
mây đen u ám
34.7° / 37.6°

42 %
mây đen u ám
33.8° / 35.4°

46 %
mây cụm
30.6° / 32.1°

53 %
mây cụm
29.2° / 30.3°

61 %
mây cụm
29° / 29.8°

65 %
mây thưa
27° / 29.4°

67 %
mây rải rác
27.4° / 29.9°

68 %
mây thưa
27.1° / 28°

69 %
mây thưa
27.1° / 28°

70 %
mây rải rác
26° / 26.6°

73 %
mây rải rác
26.3° / 26.9°

76 %
mây đen u ám
26.2° / 26.7°

78 %
mây đen u ám
26.2° / 26.3°

79 %
mây đen u ám
26.6° / 27.7°

79 %
mây đen u ám
26.6° / 27.6°

80 %
mây đen u ám
28° / 29.8°

74 %
mây đen u ám
30° / 31.7°

61 %
mây đen u ám
31.6° / 33.5°

49 %
mây đen u ám
34.6° / 35.6°

40 %
mây đen u ám
36.7° / 37.2°

34 %
mây đen u ám
38.3° / 39.3°

30 %
mây đen u ám
39.4° / 41°

27 %
mây đen u ám
39.4° / 41°

27 %
mây đen u ám
37.3° / 39.5°

33 %
mây đen u ám
34.4° / 35.5°

41 %
mây đen u ám
32.9° / 33.3°

45 %
mây cụm
30° / 32.3°

54 %
mây cụm
30° / 32°

61 %
mây cụm
29° / 30.3°

62 %
mây cụm
28.1° / 30.7°

61 %
mây cụm
28.7° / 30°

63 %
mây cụm
27.5° / 29.1°

65 %
mây cụm
27.2° / 29.1°

67 %
mây cụm
27.7° / 29.1°

67 %
mây cụm
27.5° / 28.2°

67 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Xuân Bảo - Cẩm Mỹ những ngày tới








Nhiệt độ và lượng mưa Xuân Bảo - Cẩm Mỹ những ngày tới
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Xuân Bảo - Cẩm Mỹ
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
321.04
3.24
0
7.94
36.32
8.68
12.57
5.96