Dự báo Thời tiết Thị trấn Vĩnh Viễn - Long Mỹ
mây cụm
- Độ ẩm 92.8%
- Gió 2.13 m/s
- Điểm ngưng 24°
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn Vĩnh Viễn - Long Mỹ 48 giờ tới
25.9° / 26.2°

92 %
mây cụm
25.7° / 26.7°

91 %
mây cụm
25.7° / 26.5°

91 %
mây cụm
25° / 26.8°

87 %
mây cụm
27.2° / 29.4°

78 %
mây đen u ám
30.6° / 33.2°

65 %
mây cụm
32.5° / 35.7°

52 %
mây cụm
34° / 36.2°

44 %
mây cụm
35.2° / 37.5°

39 %
mây cụm
37.2° / 39.7°

34 %
mây rải rác
38° / 39.9°

31 %
mây rải rác
39° / 39.7°

30 %
mây thưa
37.7° / 38.3°

32 %
mây rải rác
34.8° / 36.2°

41 %
mây cụm
32° / 33.5°

50 %
mây cụm
29.2° / 32.4°

58 %
mây cụm
28.4° / 30.6°

64 %
mây thưa
28.2° / 30.4°

69 %
mây thưa
27.8° / 29.5°

72 %
mây thưa
27.7° / 29.4°

75 %
mây thưa
26.3° / 26.9°

77 %
mây thưa
26.5° / 26.1°

79 %
mây thưa
26° / 26.8°

81 %
bầu trời quang đãng
25.2° / 26.2°

83 %
mây thưa
25.9° / 27°

84 %
mây thưa
25.4° / 26.7°

86 %
mây rải rác
25.8° / 25.9°

87 %
mây cụm
26.3° / 27.4°

82 %
mây cụm
28.6° / 31.6°

70 %
mây đen u ám
30.3° / 33.3°

57 %
mây đen u ám
32.9° / 36°

49 %
mây đen u ám
34.3° / 36.6°

42 %
mây đen u ám
37° / 39°

37 %
mây đen u ám
37.9° / 39.5°

35 %
mây cụm
36.5° / 38.7°

35 %
mây đen u ám
35.5° / 36.6°

37 %
mây đen u ám
35.5° / 36.6°

38 %
mây đen u ám
34.4° / 35.1°

41 %
mây cụm
31.9° / 33.6°

49 %
mây cụm
29.9° / 31°

57 %
mây cụm
28.4° / 30°

67 %
mây cụm
27.7° / 30°

74 %
mây cụm
27.7° / 29.3°

78 %
mây cụm
27.7° / 29.2°

80 %
mây cụm
26.4° / 26°

81 %
mây cụm
26.3° / 26°

81 %
mây cụm
26.2° / 26.7°

81 %
mây đen u ám
26.8° / 26.2°

81 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Thị trấn Vĩnh Viễn - Long Mỹ những ngày tới








Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Vĩnh Viễn - Long Mỹ những ngày tới
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Thị trấn Vĩnh Viễn - Long Mỹ
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
380.72
5.8
0
4.8
49.24
8.48
12.29
1.15