Dự báo Thời tiết Lạc Lâm - Đơn Dương
mây rải rác
- Độ ẩm 83.5%
- Gió 1.16 m/s
- Điểm ngưng 17.3°
- UV 0
Dự báo thời tiết Lạc Lâm - Đơn Dương 48 giờ tới
20.9° / 21.7°

83 %
mây rải rác
20.4° / 21.9°

84 %
mây rải rác
20.4° / 20.2°

85 %
mây cụm
20.1° / 20.9°

87 %
mây cụm
20.5° / 20.1°

88 %
mây đen u ám
19.3° / 20.7°

88 %
mây đen u ám
19.5° / 19°

87 %
mây đen u ám
20.5° / 20°

84 %
mây đen u ám
23.8° / 23.2°

68 %
mây đen u ám
26.5° / 26.1°

55 %
mây đen u ám
28.4° / 28.4°

48 %
mây đen u ám
30° / 30.8°

44 %
mây đen u ám
31.6° / 32°

40 %
mây đen u ám
32.2° / 33°

36 %
mây đen u ám
34.1° / 33.1°

31 %
mây đen u ám
33.4° / 33.8°

35 %
mây cụm
31° / 31.3°

43 %
mây cụm
29.8° / 30.8°

50 %
mưa nhẹ
28.5° / 28.7°

54 %
mưa nhẹ
25° / 24°

71 %
mây cụm
23° / 22.2°

80 %
mây cụm
21.6° / 21.6°

84 %
mây thưa
21° / 21°

86 %
mây rải rác
20.5° / 21.6°

87 %
mây cụm
20.8° / 20.9°

89 %
mây rải rác
19.1° / 20.5°

89 %
mây rải rác
19.6° / 19°

90 %
mây rải rác
19.6° / 19.9°

90 %
mây rải rác
19.1° / 19°

89 %
mây cụm
18.7° / 19.5°

88 %
mây cụm
18.1° / 18.5°

87 %
mây cụm
18.2° / 19.3°

85 %
mây cụm
22° / 22.8°

66 %
mây cụm
26.5° / 26°

49 %
mây cụm
29.2° / 29.3°

39 %
mây cụm
31.7° / 30.7°

34 %
mây đen u ám
33.2° / 31.1°

30 %
mây đen u ám
34.1° / 32.8°

28 %
mây đen u ám
34.3° / 33.6°

28 %
mây đen u ám
34° / 32.4°

31 %
mây đen u ám
31.4° / 31.8°

38 %
mây đen u ám
29.9° / 30°

44 %
mây đen u ám
27.3° / 28.6°

52 %
mây đen u ám
23.6° / 24.9°

67 %
mây cụm
22.2° / 22.2°

75 %
mây cụm
21.8° / 21.1°

79 %
bầu trời quang đãng
21.8° / 21.6°

80 %
mây rải rác
20.2° / 21.8°

83 %
mây rải rác
Dự báo thời tiết Lạc Lâm - Đơn Dương những ngày tới








Nhiệt độ và lượng mưa Lạc Lâm - Đơn Dương những ngày tới
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Lạc Lâm - Đơn Dương
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
257.42
1.23
0
1.84
23.35
3.34
4.46
0.61