Dự báo Thời tiết Phúc Thọ - Lâm Hà
mây đen u ám
- Độ ẩm 88%
- Gió 1.27 m/s
- Điểm ngưng 18°
- UV 0
Dự báo thời tiết Phúc Thọ - Lâm Hà 48 giờ tới
19.8° / 20.7°

89 %
mây đen u ám
19° / 20°

88 %
mây đen u ám
19.7° / 20.8°

88 %
mây đen u ám
19.9° / 20.5°

87 %
mây đen u ám
21.1° / 21.3°

76 %
mây đen u ám
24.2° / 24.5°

62 %
mây cụm
27° / 28.6°

49 %
mây cụm
28.9° / 29.1°

45 %
mây đen u ám
30.7° / 29.1°

40 %
mây đen u ám
31.2° / 30°

36 %
mây đen u ám
31.3° / 31°

34 %
mây đen u ám
31.5° / 30.5°

36 %
mây đen u ám
30.8° / 29.5°

41 %
mây đen u ám
28° / 28.9°

45 %
mây cụm
26.1° / 26.2°

53 %
mây cụm
24° / 24°

69 %
mưa nhẹ
22° / 22°

80 %
mây đen u ám
21.8° / 21.3°

82 %
mây đen u ám
21.9° / 21.7°

84 %
mây đen u ám
20.1° / 21.5°

85 %
mây đen u ám
20.2° / 20.4°

86 %
mây đen u ám
20° / 20.2°

87 %
mây đen u ám
19° / 20.6°

87 %
mây đen u ám
20° / 19.1°

86 %
mây đen u ám
19.7° / 20°

85 %
mây đen u ám
19° / 19.6°

83 %
mây đen u ám
18.8° / 18.1°

81 %
mây đen u ám
18.5° / 18.4°

78 %
mây đen u ám
22.8° / 22.9°

61 %
mây đen u ám
26° / 26.7°

46 %
mây đen u ám
29.9° / 29°

35 %
mây đen u ám
33° / 30.9°

30 %
mây đen u ám
33.1° / 31°

25 %
mây đen u ám
34.6° / 32.6°

23 %
mây đen u ám
35.4° / 33.1°

23 %
mây đen u ám
33.7° / 33°

30 %
mây cụm
31.2° / 30.4°

38 %
mây đen u ám
29.2° / 30°

44 %
mây cụm
27.5° / 27°

51 %
mây cụm
24.2° / 25°

64 %
mây cụm
22.2° / 23°

73 %
mây rải rác
21.1° / 21.6°

78 %
mây thưa
20.9° / 21.2°

81 %
mây cụm
20.9° / 21°

85 %
mây cụm
19.1° / 20.3°

90 %
mây cụm
19° / 19.3°

91 %
mây cụm
18.8° / 19.2°

91 %
mây cụm
19° / 18.3°

90 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Phúc Thọ - Lâm Hà những ngày tới








Nhiệt độ và lượng mưa Phúc Thọ - Lâm Hà những ngày tới
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Phúc Thọ - Lâm Hà
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
287.46
1.36
0
2.12
15.38
3.47
4.91
0.83