Dự báo Thời tiết Bản Cái - Bắc Hà
mây cụm
- Độ ẩm 86.6%
- Gió 0.6 m/s
- Điểm ngưng 18.1°
- UV 0
Dự báo thời tiết Bản Cái - Bắc Hà 48 giờ tới
22° / 21.7°

85 %
mây cụm
21.3° / 21.6°

86 %
mây cụm
21.2° / 21.9°

87 %
mây cụm
21.7° / 21.4°

88 %
mây cụm
21.4° / 21.3°

88 %
mây đen u ám
21.2° / 21.5°

89 %
mây đen u ám
21.9° / 21.9°

89 %
mây đen u ám
21.2° / 21.2°

90 %
mây đen u ám
21° / 22.4°

90 %
mây đen u ám
22.5° / 22.1°

87 %
mây đen u ám
23.9° / 23.6°

81 %
mây đen u ám
24.8° / 25.7°

73 %
mây đen u ám
25.8° / 26°

68 %
mây đen u ám
27.7° / 29.3°

60 %
mưa nhẹ
28.6° / 30.6°

56 %
mây đen u ám
28.9° / 30°

56 %
mây cụm
28.9° / 29.4°

60 %
mây cụm
26.6° / 26.2°

66 %
mưa nhẹ
24.1° / 25°

74 %
mây cụm
23.2° / 23.2°

83 %
mây cụm
22.6° / 22.7°

87 %
mây cụm
21.4° / 22.1°

89 %
mây đen u ám
21.5° / 22.9°

89 %
mây đen u ám
21.1° / 22°

89 %
mây đen u ám
21.9° / 22.1°

90 %
mây đen u ám
22° / 23°

91 %
mưa nhẹ
21.6° / 22°

92 %
mây đen u ám
21.6° / 21.1°

93 %
mưa nhẹ
21.1° / 21.3°

94 %
mây đen u ám
21.6° / 21.3°

95 %
mây đen u ám
21.2° / 21.6°

95 %
mây đen u ám
20.2° / 21.5°

95 %
mây đen u ám
21° / 21.3°

95 %
mây đen u ám
21.6° / 21.8°

94 %
mây đen u ám
21.3° / 22.1°

93 %
mây đen u ám
21.8° / 22.3°

91 %
mây đen u ám
22° / 22.1°

89 %
mây đen u ám
22° / 23.3°

87 %
mây đen u ám
22.8° / 23.8°

86 %
mây đen u ám
22.8° / 23.9°

85 %
mây đen u ám
22.1° / 23.3°

85 %
mây đen u ám
22.9° / 23.2°

85 %
mây đen u ám
22.4° / 24°

85 %
mưa nhẹ
22.9° / 22°

88 %
mây đen u ám
21.3° / 22.1°

90 %
mây đen u ám
21.1° / 22.2°

91 %
mưa nhẹ
22° / 21.4°

94 %
mưa nhẹ
21.6° / 21.4°

95 %
mây đen u ám
Dự báo thời tiết Bản Cái - Bắc Hà những ngày tới








Nhiệt độ và lượng mưa Bản Cái - Bắc Hà những ngày tới
Tin tức
Nội dung đang được cập nhập...
Chất lượng không khí tại Bản Cái - Bắc Hà
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
351.28
2.85
0
2.46
56.59
5.88
5.99
1.36